4.9/5 - (16 bình chọn)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, các doanh nghiệp phải làm việc nhiều hơn với các đối tác, khách hàng nước ngoài. Vậy nên, đàm phán tiếng Anh đã dần trở thành một yêu cầu quan trọng của kinh doanh. Bài viết này sẽ giới thiệu cho các bạn về một số bí quyết đàm phán hiệu quả và những nguyên liệu quan trọng để thực hành tiếng đàm phán thương mại. Cùng đón chờ nhé!

Từ vựng đàm phán tiếng anh

1. Quy trình đàm phán kinh doanh

Để tổ chức một buổi đàm phán kinh doanh thành công và đạt được những gì bạn kỳ vọng, bạn nên tuân theo 4 bước cơ bản sau đây.

1.1. Chuẩn bị

Đôi khi vì nhiều công việc mà người ta bỏ quên mất bước này, nhưng đó là giai đoạn đầu tiên và rất quan trọng của quy trình đàm phán tiếng Anh. Để chuẩn bị, hãy nghiên cứu thật kỹ về cả bản thân và đối tác, xác định các phương án có thể xảy ra, xác định kết quả tối ưu nhất và ít mong muốn nhất của bạn. Sau đó, bạn nên lập danh sách những điều mà bạn có thể nhượng bộ để đạt được thỏa thuận. Ngoài ra bạn cũng cần chuẩn bị địa điểm, thời gian, những người sẽ tham gia cuộc đàm phán.

1.2. Trao đổi thông tin

Đây là một phần của cuộc đàm phán khi cả hai bên trao đổi thông tin ban đầu của họ. Mỗi bên nên chia sẻ những lợi ích và mối quan tâm cơ bản của họ, bao gồm cả những gì họ muốn nhận được khi kết thúc đàm phán và lý do tại sao họ lại kỳ vọng như vậy.

1.3. Thương thảo và giải quyết vấn đề

Bước này là cốt lõi của quá trình đàm phán, trong đó cả hai bên sẽ cần cho và nhận. Sau đề nghị đầu tiên ban đầu, mỗi bên nên đưa ra quan điểm của mình và những đề nghĩ mang tính nhượng bộ hơn.

Trong quá trình thương lượng, hãy kiểm soát cảm xúc của bạn; các nhà đàm phán giỏi nhất sử dụng các nghệ thuật đàm phán bằng lời nói mạnh mẽ (lắng nghe tích cực và phản hồi bình tĩnh; trong đàm phán trực tiếp, điều này cũng bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể). Mục tiêu của bước này là đạt được kết quả đôi bên cùng có lợi—một quá trình hành động tích cực.

Nghệ thuật đàm phán tiếng anh

1.4. Kết luận và thực thi

Khi một giải pháp có lợi cho cả hai bên đã được thống nhất, bạn nên dành lời cảm ơn cho đối tác về cuộc thảo luận, bất kể kết quả của cuộc đàm phán tiếng Anh này có ra sao. Sau đó, hai bên cần tiếp tục làm việc để đưa ra một kế hoạch hành động cụ thể để triển khai những thỏa thuận đã đạt được. Thông thường hai bên sẽ ký một hợp đồng để ghi nhận cam kết và theo dõi quá trình thực hiện.

2. Từ vựng dùng trong đàm phán tiếng Anh

Để bạn chuẩn bị tốt hơn cho cuộc đàm phán tiếng Anh của mình, LingoStar gợi ý cho bạn những từ vựng phổ biến nhất.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
To bargainĐộng từ: thương thuyết/ đàm phán.Bargain cũng có thể sử dụng như một danh từ mang ý nghĩa là một món hời.This smartphone was such a bargain! I paid the same one as my sister at a much lower price.
Bottom lineYếu tố quan trọng nhấtThe bottom line is that we cannot cut costs and increase responsiveness at the same time.
AlternativePhương án thay thếWe should think about the alternatives before making decisions.
To reach consensusĐạt được thỏa thuận đồng lòngAfter a really long discussion, they finally reached a consensus on the issue of pension.
Counter proposalGiải pháp thay thế bạn đề xuất khi bạn từ chối lời đề nghị của đối phương.We came with a counter proposal, but they weren’t open to negotiation.
DeadlockMột nội dung trong một cuộc thảo luận không đưa bạn đến đâu vì mọi người không thể đạt được thỏa thuận chung.We reached a deadlock quite early in the discussion because people didn’t listen to each other and agreed to compromise.
Highball / LowballHighball có nghĩa là yêu cầu nhiều hơn những gì bạn nghĩ rằng đối tác sẽ đồng ý cung cấp cho bạn. Ngược lại, Lowball là khi bạn đề nghị ít hơn nhiều so với mức bạn mong đợi.I decided to highball my expectations, but they accepted immediately.
LeverageMột cái gì đó mang lại cho bạn sức mạnh trong một cuộc đàm phán.The supermarket chain really wanted that land, but the owner didn’t give in easily. He had a lot of leverage because the position was ideal.

3. Cấu trúc hay dùng khi đàm phán trong tiếng Anh

Để có một cuộc đàm phán tiếng Anh thành công, điều rất quan trọng là biết phải nói gì và nói khi nào. Trong phần này, LingoStar sẽ giới thiệu cho bạn những cấu trúc đàm phán tiếng Anh hay dùng nhất.

>>> Xem thêm: 4 bước tổ chức cuộc họp tiếng Anh hiệu quả

3.1. Bắt đầu cuộc đàm phán tiếng Anh và đặt lịch trình

Cách bạn bắt đầu cuộc đàm phán tiếng Anh là vô cùng quan trọng vì nó tạo nên không khí cho toàn bộ cuộc đàm phán. Trong đó, một lưu ý nho nhỏ là bạn luôn phải giữ thái độ lịch sự. Mọi người thường bắt đầu đàm phán bằng cách thống nhất agenda của buổi thảo luận. Agenda bao gồm tất cả các điểm quan trọng cần được thảo luận. Bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để bắt đầu một cuộc đàm phán tiếng Anh.

Cấu trúcÝ nghĩa
Let’s start by having a look at the agenda.Chúng ta nhìn vào lịch trình trước nhé!
Before we begin, shall we have a look at the main points on the agenda?Trước khi bắt đầu, chúng ta nhìn qua các nội dung chính sẽ thảo luận hôm nay nhé!
Should we have a look at the main points for today’s discussion?Chúng ta nhìn qua các nội dung chính cho buổi thảo luận hôm nay được không?
Agenda đàm phán tiếng Anh

3.2. Lắng nghe và yêu cầu đối phương đưa ra đề xuất khi đàm phán tiếng Anh

Trong một cuộc đàm phán tiếng Anh, bạn nên lắng nghe những gì đối tác của bạn trước khi đưa ra những yêu cầu mà bạn muốn đạt được từ cuộc đàm phán tiếng Anh này. Vậy nên hãy luôn sẵn sàng lắng nghe và ghi chép. Đối tác của bạn sẽ đánh giá cao khả năng lắng nghe của bạn và bạn có thể nhận được nhiều thông tin quan trọng mà bạn có thể sử dụng sau này! Bạn có thể tham khảo một số cấu trúc dùng để hỏi thêm thông tin khi đám phán tiếng Anh.

Cấu trúcÝ nghĩa
What are your views on…?Quan điểm của bạn về vấn đề … như thế nào?
Do you have any suggestions for…?Bạn có gợi ý gì cho …?
Would you like to suggest a course of action for…?Bạn có nghĩ chúng ta nên làm gì cho … không?
How do you feel about…?Bạn nghĩ sao về …?

3.3. Đưa ra lợi gợi ý hoặc đề xuất

Bạn có thể đưa ra những gợi ý hoặc đề xuất ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình đàm phán tiếng Anh. Nếu bạn có một đề xuất để thực hiện, bạn có thể thể hiện nó qua những cấu trúc hay dùng trong tiếng Anh đàm phán thương mại như:

Cấu trúcÝ nghĩa
We think the best way is to…Chúng tôi nghĩ rằng cách tốt nhất ở đây là …
We propose/recommend that…Chúng tôi đề xuất là …
I’d like to suggest a solution.Tôi muốn gợi ý một giải pháp cho tình huống này.

Khi cuộc đàm phán rơi vào bế tắc, rất cần có người đưa ra giải pháp. Bạn nên cởi mở chia sẻ và điều đó cũng giúp đối tác của bạn có thêm những góc nhìn mới về sự việc. Điều này sẽ giúp cuộc đàm phán tiếng Anh của bạn hiệu quả hơn rất nhiều.

3.4. Tranh luận về một nội dung đã đưa ra khi đàm phán trong tiếng Anh

Khi bạn đề xuất các giải pháp, bạn cần bảo vệ những quan điểm của mình bằng các lập luận chặt chẽ và xác đáng. Nếu các lý lẽ hợp lý và được trình bày mạch lạc (rõ ràng), bạn sẽ có cơ hội cao hơn để đạt được điều mình muốn từ cuộc đàm phán tiếng Anh này. Bạn có thể tham khảo một số cấu trúc sau để đưa ra lập luận của mình:

Cấu trúcÝ nghĩa
The most important reason for this is…Lý do quan trọng nhất cho cách làm này là …
I am basing my solution on three ideas/points/reasons: Firstly,… Secondly,… Last but not least,…Tôi đưa ra giải pháp dựa trên 3 lý do sau: Thứ nhất là,… Thứ hai là,… Cuối cung là,…
One of the key reasons for this is…Lý do quan trọng nhất là …

3.5. Đồng ý với người khác trong tiếng Anh đàm phán thương mại

Khi đối tác của bạn trình bày một đề xuất mà bạn thấy có thể chấp nhận được, bạn có thể bày tỏ sự đồng ý của mình qua một số mẫu câu sau đây:

Cấu trúcÝ nghĩa
I agree with your suggestion.Tôi đồng ý với đề xuất của bạn.
I think your proposal is acceptableTôi nghĩ đề xuất của bạn có thể chấp nhận được trong hoàn cảnh này.
That sounds great to us.Ý tưởng đó thật tuyệt!

3.6. Thể hiện sự không đồng tình khi đàm phán tiếng Anh

Không đồng ý là một trong những điều khó diễn tả nhất trong tiếng Anh đàm phán thương mại. Bạn vừa phải thể hiện rằng mình không đồng ý, nhưng đồng thời cũng phải thể hiện thiện chí đàm phán và sự tôn trọng với đối tác của mình. Bạn có thể tham khảo một số cấu trúc như:

Cấu trúcÝ nghĩa
I have some reservations about…Tôi vẫn còn một chút quan ngại về …
Unfortunately, our position is different from yours.Tiếc quá, quan điểm của tôi khác bạn.
I’m afraid we can’t agree on…Tiếc quá, chúng ta không đồng cùng quan điểm rồi.

3.7. Thỏa hiệp

Khi hai bên không thể thống nhất như những gì bạn mong muốn, bạn và đối tác đều phải nhượng bộ. Bạn có thể tham khảo các cấu trúc đàm phán trong tiếng Anh chỉ sự thỏa hiệp như:

Cấu trúcÝ nghĩa
Offering you… is the best we can do right now. However, we’d need your approval on…Chúng tôi sẵn sàng đồng ý đề xuất của các bạn. Nhưng mà chúng tôi muốn các bạn sẽ đồng ý với …
We could offer you…, if you think you can agree on…Chúng tôi có thể đồng ý với … nếu bạn đồng ý …
In exchange for…, would you agree to…?Để đổi lại …, bạn có muốn đồng ý với đề xuất này của chúng tôi không?

3.8. Làm sáng tỏ

Bất cứ khi nào bạn cảm thấy đối tác của mình đang cảm thấy mông lung, mơ hồ, bạn nên làm rõ nội dung đó ngay lâp tức. Nếu không, cuộc đàm phán tiếng Anh của bạn có thể đi sai hướng và đôi khi sẽ thành quá muộn để quay lại hướng cũ. Các cấu trúc đàm phám trong tiếng Anh để làm rõ quan điểm là:

Cấu trúcÝ nghĩa
Let me make sure I got your point.Để tôi giải thích xem tôi đã hiểu quan điểm của bạn chưa.
I’m not sure I understood your position. Could you please tell me again how you feel about…?Dường như tôi đang chưa rõ lắm quan điểm của bạn. Bạn có thể giải thích lại không?
I just want to make sure I got this part straight.Tôi cần kiểm tra xem tôi đã hiểu rõ vấn đề này chưa

3.9. Kết luận khi đàm phán tiếng Anh

Trước khi kết thúc đàm phán, bạn nên tóm tắt lại những điểm chính mà hai bên đã đồng ý hoặc không đồng ý. Đây là một số câu dẫn hay dùng trong đàm phán tiếng Anh:

Cấu trúcÝ nghĩa
Let’s look at what we decided to do.Tôi sẽ điểm lại một số điểm chính mà chúng ta đã quyết định nhé!
Shall we try to sum up the main points of our discussion?Chúng ta cùng điểm lại những điểm chính đã thảo luận hôm nay nhé.
Let’s sum this up really quickly to make sure we are on the same page.Chúng ta cùng tổng kết lại những điểm đã thông qua ngày hôm nay nhé!

Đàm phán tiếng Anh là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong doanh nghiệp. Ngoài những kỹ năng đàm phán cơ bản thì thì các từ vựng và cấu trúc tiếng Anh đàm phán thương mại sẽ là công cụ để bạn tự tin hơn. Hi vọng bài viết này sẽ hành trang hữu ích cho bạn khi bước vào các cuộc đàm phán tiếng Anh. Để biết thêm nhiều kiến thức tiếng Anh chuyên ngành bổ ích, mời bạn đón xem các bài viết tiếp theo trên website của LingoStar nhé!