Đánh giá

Hợp đồng là bước cuối cùng của quá trình đàm phán, thể hiện sự cam kết hợp tác giữa hai bên. Hợp đồng là văn bản có giá trị pháp lý, vậy nên quá trình soạn thảo hợp đồng phải được làm chỉnh chu, chặt chẽ. Trong bài viết này, LingoStar sẽ hướng dẫn bạn cách viết hợp đồng tiếng Anh và ví dụ về hợp đồng tiếng Anh xuất khẩu hàng hóa đúng chuẩn để bạn tham khảo. Cùng đón đọc nhé!

1. Cách viết hợp đồng tiếng Anh

Để soạn thảo một hợp đồng tiếng Anh đúng chuẩn, bạn nên làm theo các bước sau để đảm bảo hợp đồng tiếng Anh chuyên nghiệp và chặt chẽ.

Bước 1: Thu thập thông tin liên quan đến hợp đồng tiếng Anh

Việc đầu tiên khi bắt đầu soạn thảo một hợp đồng tiếng Anh là bạn cần tìm hiểu thật kỹ về nội dung giao dịch và thỏa thuận về sự hợp tác giữa các bên. Bản chất của hợp đồng tiếng Anh chính là việc ghi chép lại lại các điều khoản được các bên thống nhất liên quan đến một giao dịch thành văn bản bằng ngôn ngữ pháp lý. Vì vậy, hợp đồng tiếng Anh cần thể hiện rõ nội dung giao dịch và ý chí của các bên tham gia.

Lời khuyên khi soạn thảo hợp đồng tiếng Anh là bạn nên đọc lại meeting minutes (biên bản) của các cuộc đàm phán, và đảm bảo hiểu đúng các kết quả đạt được. Nếu không hiểu, bạn có thể hỏi lại để chắc chắn các thông tin đưa vào hợp đồng tiếng Anh là chính xác nhất.

Sử dụng meeting minutes khi viết hợp đồng tiếng Anh

Bước 2: Tìm quy định pháp luật điều chỉnh từng nội dung trong hợp đồng tiếng Anh

Sau khi đã nắm rõ được các điểm chính của giao dịch, bạn cần xác định loại hợp đồng phù hợp cho giao dịch của mình. Sau đó, bạn cần tìm hiểu và xác định các điều luật liên quan. Như đã nói ở trên, hợp đồng là văn bản có tính pháp lý nên phải được xây dựng dựa trên các cơ sở pháp lý và tuân thủ theo luật pháp.

Khi làm việc với các đối tác nước ngoài, hợp đồng tiếng Anh cần chỉ rõ rằng bản hợp đồng này tuân theo luật pháp của quốc gia nào.

Bước 3: Soạn dự thảo hợp đồng tiếng Anh

Khi soạn thảo hợp đồng, bạn có thể tìm các mẫu hợp đồng tiếng Anh tương tự và chỉnh sửa cho phù hợp với giao dịch của mình. Làm cách này sẽ giúp người soạn thảo tiết kiệm được rất nhiều thời gian và tránh bị bỏ sót các điều khoản cần thiết.

Bước 4: Gửi dự thảo cho các bên liên quan kiểm tra và chỉnh sửa hợp đồng tiếng Anh

Sau khi dự thảo hợp đồng tiếng Anh đã được hoàn thành, bạn nên gửi cho các bên tham gia vào giao dịch vì họ là những người hiểu rõ nhất về thỏa thuận hợp tác này và có trách nhiệm thực hiện những gì hợp đồng quy định. Các bên có thể xem xét dự thảo và đưa ra những điều chỉnh cần thiết, sau đó người soạn thảo hợp đồng tiếng Anh có thể bắt đầu soạn hợp đồng tiếng Anh chính thức.

>>> Xem thêm: Những điều cần biết về kỹ thuật “anchoring” trong đàm phán đảm bảo thành công

2. Các điều khoản thường có trong hợp đồng tiếng Anh

Tùy theo đặc điểm, lĩnh vực và quy mô của giao dịch, mà mỗi hợp đồng tiếng Anh lại có những điều khoản khác nhau. Trong phần này, chúng tôi tổng hợp lại những điều khoản hợp đồng tiếng Anh thường có để bạn có cơ sở lựa chọn khi soạn thảo hợp đồng tiếng Anh của mình:

Các điều khoản trong hợp đồng tiếng AnhGiải thích ý nghĩa
1Identity of the partiesXác định các bên tham gia hợp đồng
2Addresses of the partiesĐịa chỉ của các bên
3Purpose(s) of the contractMục tiêu của hợp đồng
4Duties of the partiesTrách nhiệm của các bên
5Rights of each partyQuyền lợi của các bên
6Important datesCác mốc thời gian quan trọng
7Prices or other important amountsGiá
8QuantitiesLượng hàng
9Payment termsĐiều kiện thanh toán
10TaxesThuế
11Late feesPhí phát sinh do sự chậm trễ của các bên
12WarrantiesSự đảm bảo
13DisclaimersMiễn trừ trách nhiệm
14Limitations on liabilityGiới hạn trách nhiệm
15Liquidated damages in the event of breachBồi thường thiệt hại trong trường hợp vi phạm
16Confidentiality clauseQuy định bảo mật
17Indemnification clauseĐiều khoản bồi thường
18Arbitration clauseĐiều khoản trọng tài
19Forum clause or choice of law clauseLựa chọn luật pháp (hợp đồng tiếng Anh này sẽ tuân theo luật của quốc gia nào)
20Venue clauseĐiều khoản địa điểm
21Merger clauseĐiều khoản sáp nhập
22Severability of individual provisions clauseMức độ nghiêm trọng của điều khoản quy định cá nhân
23Signatures of authorized signatories for each partyChữ ký của người được ủy quyền cho mỗi bên
24NotarizationCông chứng

3. Các từ vựng hay gặp trong hợp đồng tiếng Anh

Để soạn thảo hợp đồng tiếng Anh đúng chuẩn, bạn cần biết một số từ vựng sau đây. Các từ vựng thường thấy trong hợp đồng tiếng Anh:

Từ vựng trong hợp đồng tiếng AnhÝ nghĩa
agreementmột thỏa thuận được thực hiện giữa cá nhân, công ty, quốc gia, v.v.; hợp đồng
appendixtài liệu bổ sung hoặc nội dung bổ sung ở cuối hợp đồng, báo cáo, v.v.
arbitrationgiải quyết tranh chấp bởi một người được lựa chọn bởi cả hai bên
articlemột tuyên bố hoặc quy định cụ thể trong hợp đồng, v.v.; điều khoản
breach of contractvi phạm/ phá vỡ các điều khoản của hợp đồng.
clausemột tuyên bố hoặc quy định cụ thể trong hợp đồng, v.v.; điều khoản
conditionbất cứ điều gì cần thiết trước khi thực hiện một cái gì đó khác
fail to complykhông thực hiện các điều khoản của một hợp đồng
fine printcác từ được viết bằng chữ nhỏ ở hai bên hoặc cuối hợp đồng, thường bao gồm thông tin bổ sung, không quá quan trọng để đưa vào hợp đồng
file a lawsuitkhởi kiện có nghĩa là kiện một bên trong hợp đồng và đưa ra tòa án
force majeuremột sự kiện bất khả kháng được như lũ lụt, động đất, chiến tranh, v.v. được sử dụng như một cái cớ để không thực hiện thỏa thuận hợp đồng
fulfilđể đáp ứng một điều kiện; để hoàn thành nhiệm vụ được yêu cầu
hereinở đây; trong này
hereinaftertrong phần sau (của tài liệu này, v.v.)
heretoforecho tới bây giờ; Cho đến hiện tại; trước đây
in behalf ofvì lợi ích của (người, v.v); cho (người vv); thay mặt cho
legally bindingTrong thực tiễn, một khi hợp đồng đã được tất cả các bên ký kết, hợp đồng đó sẽ có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý hoặc có hiệu lực thi hành theo luật.
null and voidkhông hợp lệ; không có hiệu lực pháp lý; không ràng buộc
partyngười hoặc tổ chức hình thành một bên của một thỏa thuận
stipulatexác định như là một điều kiện thiết yếu
terminate a contractchấm dứt một hợp đồng; hủy bỏ hoặc kết thúc hợp đồng trước khi nó hết hạn.
termsđiều kiện; quy định
warrantđảm bảo
whereasxét về thực tế là [trong giới thiệu về hợp đồng]

4. Hợp đồng tiếng Anh trong một số trường hợp

4.1. Ví dụ hợp đồng tiếng Anh xuất khẩu hàng hóa

Hợp đồng tiếng Anh xuất khẩu hàng hóa

Có rất nhiều tình huống chúng ta cần soạn thảo hợp đồng tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một ví dụ về hợp đồng tiếng Anh xuất khẩu hàng hóa:

Hợp đồng tiếng AnhGiải thích ý nghĩa
BETWEEN:
Buyer Name:
Address:
Tel:
Fax:
Represented by (Hereinafter called the Buyer)
AND
Seller Name:
Address:
Tel:
Fax:
Represented by
(Hereinafter called the Seller)
The above parties hereby agree that Seller shall sell and Buyer shall buy the following commodity with the following terms and conditions:
GIỮA:
Tên người mua:
Địa chỉ:
Điện thoại:
Số fax:
Đại diện bởi
(Sau đây gọi là Bên Mua)

Tên người bán:
Địa chỉ:
Điện thoại:
Số fax:
Đại diện bởi(Sau đây gọi là Bên Bán)
Các bên trên đây đồng ý rằng Người bán sẽ bán và Người mua sẽ mua hàng hóa với các điều khoản và điều kiện sau:
1/ COMMODITY
[Good] – HS [Code]
1/ HÀNG HÓA
[Sản phẩm] – HS [Mã số]
2/ QUANTITY
[Weight] MT more or less …% at Seller’s option
2/ SỐ LƯỢNG
[Trọng lượng] MT trên/dưới …% tùy theo lựa chọn của Người bán
3/ PRICE
USD /MT [Incoterm term]
Price currency:
Unit price:
Total price:
In words:
3/ GIÁ CẢ
USD /MT [Điều khoản Incoterm]
Giá đồng tiền:
Đơn giá:
Tổng giá:
Bằng lời:
4/ TERM OF DELIVERY
Example: FOB Port of Rotterdam Incoterms 2020 Port of loading:
Port of unloading:
Notice of shipment:
Transshipment:
Partial shipment:
4/ THỜI HẠN GIAO HÀNG
VD: FOB Rotterdam Incoterms 2020
Cảng xếp hàng:
Cảng dỡ hàng:
Lưu ý xuất hàng:
Chuyển tải:
Giao hàng từng phần:
5/ TIME OF SHIPMENT
Example: 20 – 25 days after L/C opening date
5/ THỜI GIAN GỬI HÀNG
Ví dụ: 20 – 25 ngày sau ngày mở L/C
6/ PAYMENT
By …Payment method:
Value:
Applicant bank: Beneficiary bank:
Documents:
6/ THANH TOÁN
Bằng …
Phương thức thanh toán:
Giá trị:
Ngân hàng thụ hưởng:
Các tài liệu:
7/ OTHER TERMS
Any amendment of the terms and conditions of this contract must be agreed to by both sides in writing.
7/ CÁC ĐIỀU KHOẢN KHÁC
Mọi sửa đổi các điều khoản của HĐ này phải được sự đồng ý của cả hai bên bằng văn bản.

4.2. Hợp đồng tiếng Anh ký với người lao động

Hợp đồng tiếng Anh lao động

Hợp đồng lao động cũng là một ví dụ điển hình của hợp đồng tiếng Anh. Hãy cùng tham khảo mẫu hợp đồng lao đồng tiếng Anh sau đây nhé:

Hợp đồng tiếng AnhGiải thích ý nghĩa
Issued under the Circular No……/20……/TT-BLDTBXH dated ….. September 20…. of the Ministry of Labor, Invalid and Social Affairs
We are, from one side: Mr/Ms. …………..
Position: Director
On behalf of: ……………… Co., Ltd.
Address:
Tel: 04 ……………………… Fax: 04 ………………….
And from other side:
Date of birth:
Home address:
ID card no #:
Issue date: Issue at:
Labor book no (If any)
Tel:
Agreed to sign this labor contract (the “Contract”) with the following terms and conditions:
Được ban hành theo Thông tư số ../20…../TT-BLĐTBXH ngày …… tháng ….. năm 20…… của Bộ Lao động – Thương Binh và Xã hội
Chúng tôi, một bên là: Ông/Bà ………….
Chức vụ: Giám đốc
Đại diện cho: Công ty TNHH………………
Địa chỉ:
SĐT: 04 ……………………… Fax: 04 …………………. Và một bên là:………………………………………….. Ngày sinh:…./…/……Địa chỉ:CMND số:……………
Cấp ngày: …/…/…….Tại:………..
Sổ lao động số (nếu có):
Điện thoại:
Đồng ý ký hợp đồng lao động này (HĐ) với những điều khoản và điều kiện như sau:
Article 1: Term and job in labor contract
1.1. Kind of Contract: Limited, commencing on to:
The Employer holds the right to terminate the Contract if the Empolyee does not satisfy the requirement of work.
1.2. Working place: …………… Co., Ltd.
1.3. Position/Profession:Department:
1.4. Job description: All tasks as assigned by the company’s management
Điều 1: Điều khoản và công việc trong Hợp đồng
1.1. Loại Hợp đồng: Xác định thời hạn, tính từ…Người sử dụng lao động có quyền chấm dứt HĐ trước thời hạn nếu người lao động không đáp ứng yêu cầu công việc.
1.2. Địa điểm làm việc: Công ty TNHH ….
1.3. Chức vụ/chức danh chuyên môn:Bộ phận:
1.4. Mô tả công việc: Các công việc theo sự phân công của lãnh đạo Công ty.
Article 2: Working Hour
Working time:
Điều 2: Thời gian làm việc
Thời giờ làm việc:
Article 3: Obligations, right & benefit of the Employee
3.1. Right and benefits of the Employee
Uniform:
Mean of Transportation:
Monthly salary:
Method of Payment:
Salary Increment:
Bonus:
Training:
Time of Rest:
Social & health insurance
3.2. Obligations of the Employee
Điều 3: Quyền lợi và nghĩa vụ của Người lao động
3.1. Quyền lợi của người lao động
Đồng phục:
Phương tiện đi lại:
Lương tháng:
Hình thức trả lương:
Tăng lương:
Thưởng:
Đào tạo:
Chế độ nghỉ ngơi:
Bảo hiểm xã hội và y tế:
3.2. Nghĩa vụ của người lao động
Article 4: Obligations and rights of the Employer
4.1. Nghĩa vụ của Người sử dụng lao động
4.2. Quyền hạn của người sử dụng lao động
Điều 4: Quyền & nghĩa vụ của Công ty
4.1. Obligations of the Employer
4.2. Rights of the Employer
Điều 5: Điều khoản chung
5.1. This contract is made and signed: in Hanoi City
5.2. This Contract is made of 2 copies, 1 copy will be kept by the Employer and 1 copy to be kept by the Employee.
Điều 5: Điều khoản chung
5.1. Hợp đồng này được làm và ký ngày:tại Hà Nội
5.2. Hợp đồng này được làm thành 2 bản, Người sử dụng lao động giữ 1 bản và Người lao động giữ 1 bản.

4.3. Hợp đồng tiếng Anh thuê nhà

Hợp đồng tiếng Anh cho thuê nhà

Thuê nhà, thuê địa điểm là một trường hợp mà chúng ta cần soạn thảo hợp đồng tiếng Anh khá hay gặp. Trong phần này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu một hợp đồng tiếng Anh ghi nhận hoạt động thuê nhà nhé:

Hợp đồng tiếng AnhGiải thích ý nghĩa
OFFICE LEASING CONTRACT
ABC Building, No. …. Street, ……….This office leasing contract is established on
Between
COMPANY …
(Hereinafter called as “Lessor”)Address: ………………………………………….
Phone number: (848) …………….
Fax: (848) ………………
Represented by: …………….
Position:
Bank name: …………………………
Account number: ………………….
Tax code: …………………
AND
Company …
(Hereinafter called as “Lessee”)
Represented by:
Position:
Address:
Tel: …………..
Tax code:
Account number:
Bank name:
After discussing it, the two parties jointly agree to sign this leasing contract with the following terms:
HỢP ĐỒNG THUÊ VĂN PHÒNG
Tòa nhà ABC, số……, Phường ……Hợp Đồng Cho Thuê này được lập ngày tháng
Giữa
CÔNG TY …
(Sau đây được gọi là “Bên cho thuê”)Địa chỉ: ……………………………………………
Số điện thoại: (848) …………..
Fax: (848) ………………
Người đại diện: ………….
Chức vụ :
Tên ngân hàng: Ngân hàng …………………………….
Số Tài khoản:
Mã số thuế:

CÔNG TY …
(Sau đây được gọi là “Bên Thuê”)
Người đại diện:
Chức vụ:
Địa chỉ:
Số điện thoại:
Mã số thuế:
Số Tài khoản:
Tên Ngân hàng:
Sau khi bàn bạc hai Bên cùng đồng ý ký kết hợp đồng thuê này với các điều khoản sau:
Article 1. RENTAL AREA, RENTAL PERIOD, RENTAL PURPOSE
The rental area is … square meters which is on the …. (“Asset”) in …
Leasing period is … years
Starting from
Date of finishing the leasing contract:
Date of receiving the leasing area:
Rental purpose:
ĐIỀU 1. DIỆN TÍCH THUÊ, THỜI GIAN THUÊ, MỤC ĐÍCH THUÊ
Diện tích cho thuê là ……… mét vuông tại vị trí …………. tại …
Thời hạn thuê là … năm
Ngày bắt đầu từ ngày
Ngày kết thúc hợp đồng thuê
Ngày nhận diện tích thuê :
Mục đích thuê :
ARTICLE 2: RENTAL PRICE AND OTHER COSTS
2.1. Rental price
Rental price is $ … m2, including VAT & management fee.
Rental price will not change during the leasing period within the first 2 (two) years. In the next year, the rental price will be charged under the market price (plus, minus 10%).
2.2. Payment
The rental price will be paid in advance monthly from the … date to the … date of each month without bill or deduction.
Payment method: payment by bank transfer, the bank is designated by the Lessor,
2.3. Deposit
Return deposit to Lessor equivalent to 02 (two) months of the rental price (“Deposit”) after the office leasing contract is signed. The deposit will be retained by the lessor as the security amount for the implementation and compliance of the lessee under the terms of this Contract and shall not be considered part of the payment for the rental price.
ĐIỀU 2. TIỀN THUÊ VÀ CÁC CHI PHÍ KHÁC
2.1. Giá thuê
Giá thuê là $…/m2 đã bao gồm thuế VAT và phí quản lý.
Tiền thuê sẽ không thay đổi trong thời hạn thuê là 2 năm đầu (hai) năm đầu, sang năm kế tiếp tiền thuê sẽ được tính theo giá thị trường (cộng, trừ 10%).
2.2 Thanh toán
Tiền Thuê sẽ được trả trước hàng tháng từ ngày … tới ngày … của mỗi tháng mà không cần giấy đòi hoặc khấu trừ.
Phương thức thanh toán: thanh toán bằng chuyển khoản qua ngân hàng theo chỉ định của Bên Cho Thuê,
2.3 Tiền đặt cọc
Trả cho Bên cho thuê số tiền đặt cọc tương đương với 02 (hai) tháng tiền thuê nhà (“Tiền đặt cọc”) sau khi hợp đồng thuê văn phòng được ký kết. Tiền đặt cọc sẽ do Bên cho thuê giữ như là khoản bảo đảm cho việc thực hiện và tuân thủ của Bên thuê theo các điều khoản của Hợp đồng này và không được xem là phần tiền thanh toán cho Tiền thuê.
ARTICLE 3. RESPONSIBILITIES OF LESSOR
3.1. Lessor shall create easy conditions to lessee under the terms of this Contract and not to arbitrarily terminate the contract if the lessee has complied fully with the terms of the contract.
3.2. The lessor is responsible for maintaining the building and basic technical piping and equipment to ensure the activities of the lessee. The lessor provides the fixed structure and hands over the rough ground to the lessee.
3.3. The lessor is responsible for maintaining the legal nature of the building and fire insurance, and general construction insurance for the building.
ĐIỀU 3. TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI CHO THUÊ
3.1 Bên Cho Thuê có trách nhiệm tạo mọi điều kiện dễ dàng cho Bên thuê theo các điều khoản của Hợp đồng này và không được tự ý chấm dứt hợp đồng nếu Bên Thuê đã tuân thủ đầy đủ các điều khoản trong hợp đồng.
3.2. Bên Cho Thuê có trách nhiệm bảo trì tòa nhà và các đường ống kỹ thuật cơ bản thiết bị để đảm bảo cho hoạt động của Bên Thuê. Bên Cho Thuê có trách nhiệm cung cấp các kết cấu cố định và giao mặt bằng thô cho Bên Thuê.
3.3. Bên Cho Thuê có trách nhiệm duy trì tính chất pháp lý của tòa nhà và bảo hiểm hỏa hoạn, bảo hiểm xây cất chung cho tòa nhà.
Article 4: RESPONSIBILITIES OF LESSEE
4.1. Lessee shall pay the rental price to the lessor on time and follow the payment rules as outlined in the contract.
4.2. Prior to rearranging the room and the internal equipment, the lessee must be confirmed on drawings with notes to ensure that the task is suitable for the capabilities and overall decorations of the building.
4.3. Lessee is responsible for environmental hygiene and common security and order in the leasing area; organizing, and protecting its assets in the leasing area; any damage or loss during the leasing period is responsible by the lessee.
4.4. Under the presence of the lessee, the lessee allows the lessor to travel in the leasing part at a reasonable time to monitor the conditions here, or repair equipment and the parts related to buildings.
4.5.The area leased is used as an office according to business licenses on a contract, not used for other purposes not included in the contract.
4.6. The lessee must follow the rules of building safety, fire protection, and security regulations provided that this is not contrary to the terms of the agreement.
4.7. The Lessee is not allowed to redistribute a part of the area in all its forms as re-lease, lend, or split rental price. If re-lease, the lessor will be the sole contracting party.
4.8. The lessee may not fire in the area for rent.
4.9. The lessee may not change the architecture of the face surrounding buildings. Arbitrarily furnish the inside of rental areas which will not affect the overall structure.
4.10. Lessee does not locate heavy equipment in the rental area of over the maximum weight. Lessee shall report the location and maximum weight of heavy equipment so that the lessor knows.
4.11. At his own expense, the lessee must preserve & maintain all equipment related to the rental part, fire extinguishing equipment and steam ducts of air conditioning, all the waste pipes, trash, tube water, & other pipes, & sanitary facilities in the rental part in good condition & clean, which can re-lease at any time. When the contract ends, the lessee must restore and hand over the rental area & all devices to the lessor in good and clean condition as the delivery (except for reasonable wear & tear).
4.12. Services are paid by the lessee:
4.13. Business license:
The lessee shall give the Lessor a business license or certificate of business registration of the lessee issued by a competent authority and proof of the signer of the lessee is an authorized person before signing the contract. If the lessee does not provide licenses on time, the lessor may terminate the contract.
4.14. When the lessee wishes to extend the leasing period according to Art. 1 of the contract or terminates the leasing term before the deadline, the lessee shall be notified in writing to the lessor before the expiration of 1 month.
4.15. Installation of telephone cable: Lessee shall arrange for the installation of telephones or other communication systems in other rental areas, but contractors are appointed by the lessor provided in the building, and all respects must comply with the direction of the lessor.
4.16. Announcement of damage: Immediately notify the lessor or his representatives about any damage to the rental area and any deterioration of the pipes, wires, or other utility equipment by providing the lessor.
4.17. Conduct repair when notified: When the rental area as well as the internal equipment is damaged, Lessee shall have remedied it within 14 days after receiving written notice of Lessor. If the lessee does not carry out repairs, the lessor may use different contractors to carry out repair work, and any repair cost is paid by the lessee.
ĐIỀU 4. TRÁCH NHIỆM CỦA BÊN THUÊ
4.1 Bên Thuê thanh toán tiền nhà cho Bên Cho Thuê đúng hạn và theo các quy định thanh toán nêu trong hợp đồng.
4.2. Trước khi bố trí lại các phòng và các trang thiết bị bên trong, Bên Thuê phải được Bên Cho Thuê xác nhận vào bản vẽ có chú thích để đảm bảo việc làm đó phù hợp với công năng và trang trí chung của tòa nhà.
4.3. Bên Thuê có trách nhiệm giữ gìn vệ sinh môi trường và trật tự an ninh chung trong Phần Thuê; tự tổ chức, bảo vệ tài sản của mình, mọi hư hỏng, mất mát hay thiệt hại trong suốt thời gian thuê do Bên Thuê tự chịu trách nhiệm.
4.4. Dưới sự hiện diện của Bên Thuê, Bên Thuê cho phép Bên Cho Thuê được ra vào Phần Thuê vào thời gian hợp lý để giám sát các điều kiện tại đây hoặc sửa chửa các trang thiết bị và các phần có liên quan đến tòa nhà.
4.5. Diện tích thuê chỉ được sử dụng làm trụ sở theo đúng như giấy phép kinh doanh vào lúc ký hợp đồng, không được sử dụng cho các mục đích khác không có trong HĐ.
4.6. Bên Thuê phải tuân theo nội quy của tòa nhà về an toàn, phòng cháy chữa cháy và an ninh với điều kiện là quy định này không trái lại với những điều khoản của bản HĐ.
4.7. Bên Thuê không được tự cho thuê lại, cho mượn, chia tiền thuê một phần diện tích. Nếu có trường hợp cho thuê lại thì Bên Cho Thuê đương nhiên là một bên ký HĐ.
4.8. Bên Thuê không được dùng lửa trong diện tích thuê.
4.9. Bên Thuê không được thay đổi sửa chữa kiến trúc của mặt ngoài. Được tự ý trang trí nội thất bên trong Phần Thuê nhưng không được làm ảnh hưởng đến kết cấu chung.
4.10. Bên Thuê không được bố trí các thiết bị nặng trong phần diện tích thuê quá trọng lượng tối đa. Bên Thuê sẽ báo các vị trí cùng trọng lượng tối đa các thiết bị nặng được đặt cho Bên Cho Thuê biết.
4.11. Bằng chi phí của mình Bên Thuê phải bảo quản và giữ gìn toàn bộ thiết bị liên quan của Phần Thuê, các thiết bị chống cháy và các ống dẫn hơi điều hòa không khí, tất cả các ống dẫn chất thải, rác, ống nước và các ống dẫn khác, cùng các thiết bị vệ sinh trong Phần Thuê trong tình trạng tốt, sạch sẽ, có thể cho thuê được tại từng thời điểm. Khi hợp đồng chấm dứt, Bên Thuê phải khôi phục và bàn giao lại Phần Thuê cùng tất cả thiết bị trong đó cho Bên Cho Thuê trong tình trạng tốt .sạch sẽ như ngày bàn giao (trừ các hao mòn hợp lý).
4.12. Các dịch vụ Bên Thuê phải chi trả:
4.13. Giấy phép kinh doanh:
Bên Thuê phải đưa cho Bên Cho Thuê giấy phép kinh doanh của Bên Thuê do cơ quan có thẩm quyền cấp và bằng chứng chứng minh người ký của Bên Thuê là người được ủy quyền trước ngày ký hợp đồng. Trường hợp Bên Thuê không cung cấp giấy phép đúng hạn, Bên Cho Thuê có quyền chấm dứt HĐ.
4.14. Khi Bên Thuê muốn gia hạn thời gian thuê theo điều 1 của hợp đồng hoặc chấm dứt hợp đồng thuê trước thời hạn, Bên Thuê có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho Bên Cho Thuê trước thời hạn một tháng.
4.15. Lắp đặt cáp điện thoại: Bên Thuê phải tự thu xếp về việc lặp đặt điện thoại hay các hệ thống thông tin liên lạc khác trong Phần Thuê nhưng phải do các nhà thầu được Bên Cho Thuê chỉ định cung cấp trong tòa nhà và trên mọi phương diện phải tuân thủ các chỉ dẫn của Bên Cho Thuê.
4.16. Thông báo về các thiệt hại: Thông báo ngay cho Bên Cho Thuê về bất kỳ thiệt hại nào đối với Phần Thuê và về bất kỳ hư hỏng nào về các đường ống nước, các đường dây hay các thiết bị tiện ích khác của Bên Cho Thuê.
4.17. Tiến hành sửa chữa khi được thông báo: Khi Phần Thuê cũng như các trang thiết bị bên trong bị hư hỏng, thiệt hại Bên Thuê có trách nhiệm sửa chữa trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận thông báo bằng văn bản của Bên Cho Thuê. Nếu Bên Thuê không tiến hành sửa chữa thì Bên Cho Thuê có thể tự mình hoặc sử dụng nhà thầu khác tiến hành các công việc sửa chữa và mọi chi phí sửa chữa đó do Bên Thuê thanh toán.
Article 5: FORCE MAJEURE
If there are situations hindering the completion of the whole or part of the liability under the current lease agreement due to force majeure circumstances, such as: natural disasters, fires, floods, earthquakes, bombs, war, protest, insurrection, sabotage, disputes or disturbances on labor issues; not renewed by competent authorities; embargo; boycott or similar decisions of the competent authorities last less than 30 days, the lessor will not charge the rental price during situations above. In this case, this situation lasts more than 30 days, including the party announcing early termination of the leasing contract with advance notice of 15 days.
ĐIỀU 5. TRƯỜNG HỢP BẤT KHẢ KHÁNG
Nếu xảy ra tình huống ngăn trở sự hoàn thành toàn bộ hay một phần trách nhiệm theo hợp đồng thuê mượn hiện hành do các trường hợp bất khả kháng như: thiên tai, hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, bom nổ, chiến tranh, biểu tình, khởi nghĩa, phá hoại, tranh chấp hoặc xáo động về vấn đề lao động; không được cơ quan có thẩm quyền gia hạn Bên thuê; cấm vận; tẩy chay hoặc các quyết định tương tự của cơ quan có thẩm quyền kéo dài dưới 30 ngày thì Bên Cho Thuê sẽ không tính tiền thuê văn phòng trong thời gian xảy ra các tình huống trên. Trong trường hợp các tình huống này kéo dài hơn 30 ngày, kể cả bên được quyền công bố chấm dứt sớm hợp đồng thuê với thông báo được biết trước 15 ngày.
Article 6. THE AGREEMENTS BETWEEN TWO PARTIES
6.1. Lessee and Lessor have full legal status to terminate the contract after 15 days of notice if:
a. The rent price is not paid on time.
b. Lessee seriously violates the terms of fire safety, security, and order in the contract.
c. Lessee is unable to pay the debt, going bankrupt or closing
d. Lessee is expelled or withdrew the license of operation in Vietnam
e. Lessor is in violation of this contract.
f. Lessor violates the regulations on leasing activities.
6.2. Lessee lets people stay overnight, and must notify the lessor in writing. All violations and lack of responsibility for the terms in the contract of employees, servants, visitors, and customers of the lessor and the lessee will be considered irresponsibility of the lease and the lessor.
6.3. This Contract constitutes the whole agreement between two parties and supersedes all previous agreements, discussions, previous commitments. The cases do not lie in the provisions that will be proposed and agreed in writing or discussed.
6.4. Security: Each Party undertakes and agrees that neither party, from the date of the contract, will perform, distribute or announce any notice or any other disclosure to third parties of the existence or any provision in the contract has not been approved in writing by the other party.
6.5. During the implementation of this contract, any dispute that arises will be mutually resolved in a spirit of cooperation negotiations. If both parties may not be solved by themselves, the dispute will be brought to the Economic Court of Ho Chi Minh City and the judgment of the court will be final and binding on both parties.
6.6. Addendum: This Contract is complementary to all contracts that should have been signed and as prescribed by the competent authority and shall be read and constituted as part of that contract. If there is a conflict between the terms of that contract and this contract, then the terms of this contract shall apply.
Language: This present contract is made into 04 [four] copies in Vietnamese and English languages of equal validity. Each party will keep 02 [two] copies
ĐIỀU 6. CAM KẾT GIỮA HAI BÊN
6.1. Bên Thuê và Bên Cho Thuê có đầy đủ tư cách pháp lý để chấm dứt hợp đồng sau 15 ngày gửi thông báo nếu:
a. Tiền thuê không được thanh toán đúng hạn.
b. Bên Thuê vi phạm nghiêm trọng các điều khoản phòng cháy chữa cháy, về an ninh trật tự trong hợp đồng.
c. Bên Thuê không thanh toán được công nợ, bị phá sản hay sắp đóng cửa.
d. Bên Thuê bị trục xuất hoặc rút giấy phép hoạt động tại Việt Nam
e. Bên Cho Thuê vi phạm các thỏa thuận tại hợp đồng này.
f. Bên Cho Thuê vi phạm qui định về hoạt động cho thuê.
6.2. Bên Thuê để người ở lại qua đêm, phải báo cho Bên Cho Thuê bằng văn bản. Mọi vi phạm và thiếu trách nhiệm với các điều khoản trong hợp đồng của Bên Cho Thuê và Bên Thuê sẽ được xem như hành động vi phạm thiếu trách nhiệm của Bên Thuê và Bên Cho Thuê.
6.3. Hợp đồng này thiết lập toàn bộ các thỏa thuận giữa 2 bên và thay thế cho mọi thỏa thuận, thảo luận, cam kết trước đó. Những trường hợp không nằm trong điều khoản quy định sẽ được hai bên đề nghị bằng văn bản hoặc cùng nhau bàn bạc và thống nhất.
6.4. Bảo mật: Mỗi bên cam kết và đồng ý rằng không bên nào, từ ngày kỳ hợp đồng này, sẽ thực hiện, cấp phát hay công bố bất cứ thông báo hay bất kỳ tiết lộ nào khác cho bên thứ ba về sự tồn tại hay bất cứ điều khoản nào trong hợp đồng khi không được sự chấp thuận bằng văn bản của bên kia.
6.5. Trong quá trình thực hiện hợp đồng này, bất kỳ tranh chấp nào phát sinh sẽ được hai bên giải quyết trên tinh thần hợp tác thương lượng. Trường hợp cả hai bên không được tự giải quyết được, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa An Kinh Tế Tp. HCM và phán quyết của tòa án sẽ có giá trị chung thẩm và ràng buộc cả hai bên.
6.6. Hợp đồng bổ sung: Hợp đồng này là bổ sung cho mọi hợp đồng cần có và được ký kết theo quy định của các cơ quan có thẩm quyền và sẽ được hiểu và cấu thành như một phần của các hợp đồng đó. Nếu có mâu thuẫn giữa các điều khoản của hợp đồng đó và hợp đồng này thì sẽ áp dụng các điều khoản của hợp đồng này.
Ngôn ngữ: Hợp đồng này được lập thành 04 (bốn) bản bằng tiếng Việt và tiếng Anh, có giá trị pháp lý như nhau. Mỗi bên giữ 02 (hai) bản.

Bài viết đã hướng dẫn bạn cách soạn thảo hợp đồng tiếng Anh bao gồm các phần cơ bản nhất. Tùy thuộc vào đặc trưng của giao dịch mà hợp đồng tiếng Anh của bạn có thể sẽ cần phải có những điều chỉnh nhất định. Hi vọng bài viết sẽ giúp bạn trong công việc của mình. Để đọc thêm nhiều kiến thức hay về tiếng Anh cho người đi làm, mời bạn ghé thăm website của LingoStar và đón chờ các nội dung thú vị tiếp theo nhé!