Đánh giá

Confirm email (email xác nhận) thể hiện phép lịch sự trong giao tiếp hàng ngày. Nó đặc biệt quan trọng trong văn hoá doanh nghiệp vì nó thể hiện sự chuyên nghiệp khi làm việc của bạn. Vậy confirm email là gì? Cách confirm email là gì trong từng trường hợp cụ thể? Trong bài viết này, LingoStar sẽ giúp bạn giải đáp các câu hỏi đó. Cùng đón đọc nhé!

1. Cách viết confirm email là gì

Câu hỏi đầu tiên đặt ra là cấu trúc của confirm email là gì?

Thực sự, nó hoàn toàn giống với các mẫu email chuyên nghiệp khác mà bạn đã từng viết, chỉ khác ở mục đích của email.

Confirm email là gì

1.1. Tiêu đề confirm email là gì

Confirm email phải dễ đọc, dễ nắm bắt thông tin và phản hồi trực tiếp cho lời mời, cuộc họp hay cuộc hẹn mà bạn đang xác nhận. Bạn có thể tham khảo một số tiêu đề cho confirm email là gì:

Ví dụÝ nghĩa
Meeting confirmation: (Date, time & location)Xác nhận tham gia cuộc họp: (Ngày, thời gian và địa điểm)
Order number (number) has been shipped!Đơn hàng số () đã được giao thành công
Interview confirmation – (Job title) – (Date and time)Xác nhận tham gia phỏng vấn – Vị trí – Ngày và thời gian
Appointment confirmation – (Details, date, and time)Xác nhận lịch hẹn – Thông tin chi tiết, ngày và thời gian

1.2. Phần thân confirm email là gì

Confirm email chỉ phục vụ một mục đích duy nhất đó là xác nhận thông tin, vì vậy bạn không cần phải đi sâu vào chi tiết. Thay vào đó, bạn nên cố gắng trình bày rõ ràng và ngắn gọn, xác nhận thông tin ngay lập tức:

Ví dụÝ nghĩa
Thank you for inviting me to interview for the (job name) position on (date). I can confirm that I will be attending the interview.Tôi rất cảm ơn công ty đã cho tôi cơ hội phỏng vấn cho vị trí (tên công việc) vào (ngày). Tôi xác nhận sẽ tham dự cuộc phỏng vấn.
I can confirm that I have received your meeting request. The date and time are great, and I’ve added it to my diary.Tôi xác nhận đã nhận được giấy mời họp mà bạn gửi. Tôi hoàn toàn thoải mái
We’ve processed your order and can confirm that it’s been dispatched. You should receive it in (number) of days.Chúng tôi đã xử lý đơn đặt hàng của bạn và xác nhận rằng đơn hàng đã được gửi đi. Bạn sẽ nhận được nó trong () ngày.

Các ví dụ trên cho bạn thấy phần thân confirm email là gì, nhìn chung, chúng tôi khuyên bạn nên gửi phần nội dung xác nhận nên ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.

1.3. Kết luận trong confirm email là gì

Trong phần kết trong cách confirm email là gì, bạn cần cân nhắc xem bạn có câu hỏi bất kỳ nào hay yêu cầu thông tin bổ sung nào không.

Mặt khác, nếu bạn đang xác nhận một cuộc hẹn hoặc một cuộc họp, bạn có thể thêm các chi tiết hữu ích như thông tin liên hệ của mình hoặc lịch trình làm việc của bạn. Một số cách kết luận trong confirm email là gì:

Ví dụÝ nghĩa
I’ve attached a copy of the agenda with this confirmation email. Please review it and let me know if you want to add any other items.Tôi đã đính kèm một bản sao lịch trình làm việc vào confirm email này. Bạn xem và cho tôi góp ý xem liệu tôi có thiếu nội dung gì không.
Want to know when your order is arriving? Follow its progress with this tracking code (Insert code).Bạn muốn biết khi nào đơn đặt hàng của bạn đến? Theo dõi tiến trình của nó với mã số này (Chèn mã).
Finally, add your contact details and a positive sign-off before sending your email.Cuối cùng, cho người nhận biết về thông tin liên hệ của bạn và đọc kỹ trước khi gửi email của bạn.

2. Ví dụ cách confirm email là gì trong những tình huống cụ thể

Trong phần trên, chúng ta đã cùng tìm hiểu cấu trúc 3 phần trong một confirm email là gì. Nếu bạn còn thấy chưa rõ, hãy cùng xem các ví dụ về cách confirm email với từng bối cảnh cụ thể trong đời sống hàng ngày:

2.1. Confirm email là gì – Xác nhận đơn hàng

Confirm email là gì - xác nhận đơn hàng

Hi (Recipient’s name),

Thank you for submitting an order for (details).

I can confirm that we have received your order and are processing it.

I’ll be in touch shortly with details on your order, including the despatch date and delivery tracking.

Please let me know if there’s anything else I can help with.

Thanks!

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Cảm ơn bạn đã gửi đơn đặt hàng cho sản phẩm (chi tiết).

Cửa hàng chúng tôi xác nhận đã nhận được đơn đặt hàng của bạn và đang xử lý.

Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn để thông tin chi tiết hơn về đơn hàng, bao gồm ngày gửi hàng và vị trí đơn hàng.

Hãy gọi cho chúng tôi nếu như bạn cần hỗ trợ điều gì.

Cảm ơn!

(Tên của bạn)

2.2. Confirm email là gì – Xác nhận đặt lịch

Confirm email đặt lịch thường dùng trong trường hợp hẹn lịch với bác sĩ, hay luật sư,…

Hi (Recipient’s name),

Thank you for confirming your appointment with (details).

Here is all the information you need for your appointment.

  • Add details here!

If you have any questions about your appointment, please get in touch with me.

We look forward to seeing you on (date).

Please let us know if you cannot attend as soon as possible.

Many thanks,

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Cảm ơn bạn đã đặt lịch hẹn với (chi tiết – bác sĩ).

Để chuẩn bị cho (chi tiết – buổi khám bệnh) bạn vui lòng làm theo các hướng dẫn sau đây:

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về (chi tiết), hãy gọi ngay cho tôi.

Chúng tôi mong được gặp bạn vào (ngày). Nếu bạn không đến được hãy báo cho tôi càng sớm càng tốt.

Cảm ơn nhiều,

(Tên của bạn)

2.3. Confirm email là gì – Xác nhận đã nhận hàng

Hi (Recipient’s name),

I’m contacting you to confirm that we have received (product, order, etc.).

Thank you for sending it so promptly.

If we have any questions or issues, we’ll be in touch.

Kind regards,

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Tôi xác nhận đã nhận được (sản phẩm, v.v.).

Cảm ơn cửa hàng rất nhiều. Nếu tôi gặp khó khăn gì trong quá trình sử dụng, tôi sẽ liên lạc với cửa hàng sau.

Trân trọng,

(Tên của bạn)

2.4. Confirm email là gì – Xác nhận tham gia phỏng vấn

Hi (Recipient’s name),

Thank you for inviting me to interview for the (role name) position. I confirm that the time and date work for me, and I would like to accept.

I’ve read through your interview invitation email and have some questions.

  • You can use bullet points to add your questions.

I look forward to meeting the interview panel and learning about this exciting opportunity.

Yours sincerely,

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Tôi rất vui vì nhận được lời mời phỏng vấn cho vị trí (tên vai trò). Tôi xác nhận sẽ tham gia phỏng vấn vào thời gian đã được sắp xếp.

Ngoài ra tôi có một câu hỏi.

Tôi rất mong được gặp hội đồng phỏng vấn và tìm hiểu thêm về cơ hội tuyệt vời này.

Trân trọng,

(Tên của bạn)

2.5. Confirm email là gì – Xác nhận cuộc họp

Confirm email là gì - xác nhận cuộc họp

Hi (Recipient’s name),

Thanks for confirming your attendance at the (name) meeting on (date and time).

Attached to this email, you’ll find a copy of the agenda. Can you review this and let me know if you want to add any items?

I’ve provided login details for (Zoom, Teams, etc.). You should test your connection and ensure your camera is on before the meeting starts. This ensures we’re able to start on time.

If you have any questions before the meeting, please let me know.

Otherwise, I look forward to speaking to you soon.

Many thanks,

(Your name)

>>> Xem thêm: Cách viết email mời họp tiếng Anh chuyên nghiệp chuẩn 100%

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Cảm ơn bạn đã xác nhận tham dự cuộc họp (tên) vào (ngày và giờ).

Kèm theo email này, tôi gửi bạn nội dung chương trình họp. Bạn hãy xem kỹ nội dung này và cho tôi biết nếu bạn muốn thêm nội dung nào không?

Bạn vui lòng truy cập vào đường link sau để tham dự cuộc họp. Bạn nên kiểm tra kết nối mạng và camera của mình trước khi cuộc họp bắt đầu.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy gửi email cho chúng tôi.

Cảm ơn nhiều,

(Tên của bạn)

2.6. Confirm email là gì – Xác nhận tham dự

Hi (Recipient’s name),

Thank you for your recent invitation to (event, conference, etc.)

I’m happy to confirm that I can attend! I’ve provided all information you requested here:

I look forward to meeting you on (date).

Thanks,

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Cảm ơn vì bạn đã mời tôi tới dự (sự kiện, hội nghị, v.v.)

Tôi xác nhận sẽ tham gia (…) tới!

Các thông tin bạn yêu cầu, tôi xin phép đính kèm trong email này:

Tôi mong được gặp bạn vào (ngày).

Cảm ơn,

(Tên của bạn)

2.7. Confirm email là gì – Xác nhận thanh toán

Hi (Recipient’s name),

Thank you for your payment for (order, service, etc.). I can confirm that we received this on (date).

I have attached a copy of your receipt to this email.

Thanks for your business.

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Cảm ơn bạn đã thanh toán cho (đơn hàng, dịch vụ, v.v.). Tôi xác nhận đã nhận được lệ phí của bạn vào (ngày).

Tôi gửi bạn một bản sao biên nhận trong phần đính kèm của email này.

Cảm ơn bạn.

(Tên của bạn)

2.8. Confirm email là gì – Xác nhận giao hàng

Hi (Recipient’s name),

Thanks for your order. I can confirm that it was shipped on (date).

Please find details of your order, including the despatch date, courier, and tracking information:

  • Despatch date
  • Courier
  • Tracking information

Order (number) should be delivered on (date).

If you experience any problems, please get in touch with us. We hope you’re happy with your purchase and be sure to come back soon!

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Cảm ơn bạn đã đặt sản phẩm của chúng tôi. Tôi xác nhận đơn hàng của bạn đã được vận chuyển vào (ngày).

Đây là thông tin chi tiết về đơn đặt hàng của bạn, bao gồm ngày gửi hàng, chuyển phát nhanh và theo dõi vị trí:

  • Ngày gửi hàng
  • Chuyển phát nhanh
  • Theo dõi thông tin

Đơn đặt hàng (số) phải được giao vào (ngày).

Nếu bạn gặp khó khăn gì, hãy vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi hy vọng bạn sẽ hài lòng với chất lượng dịch vụ của chúng tôi và ủng hộ cửa hàng những lần sau!

(Tên của bạn)

2.9. Confirm email là gì – Xác nhận đăng ký

Confirm email là gì - Xác nhận đăng ký

Hi (Recipient’s name),

Thanks for confirming that you can attend (event details).

I’ve added you to our mailing list today. Over the next few weeks and months, we’ll share details of the speakers and seminars, including how you can secure your place.

Thanks for agreeing to attend (event name). We can’t wait to welcome you this year!

Thanks,

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Cảm ơn bạn vì đã xác nhận tham dự (chi tiết sự kiện).

Tôi đã thêm thông tin của bạn vào danh sách người tham dự và sẽ gửi cho bạn các chi tiết về (sự kiện) trong tuần tới.

Một lần nữa, chúng tôi xin chân thành cảm ơn vì đã đồng ý tham dự (tên sự kiện). Chúng tôi rất mong được chào đón bạn trong (sự kiện) năm nay!

Cảm ơn,

(Tên của bạn)

2.10. Confirm email là gì – Yêu cầu xác nhận

Hi (Recipient’s name),

I sent you a message on (date) about (whatever you’re asking about).

Please confirm that you have received this message and let me know if you can attend.

If I don’t hear from you by (date), I’ll assume you can’t make it.

I look forward to hearing from you.

Many thanks,

(Your name)

Tạm dịch:

Xin chào (Tên người nhận),

Tôi đã gửi cho bạn một email vào (ngày) về (bất cứ điều gì bạn đang hỏi).

Vui lòng xác nhận rằng bạn đã nhận được tin nhắn này và cho tôi biết bạn có thể tham dự được không.

Nếu tôi không nhận được phản hồi từ bạn trước (ngày), tôi sẽ cho rằng bạn không thể đến được.

Rất mong nhận được phản hồi từ bạn.

Cảm ơn nhiều,

(Tên của bạn)

Confirm email giúp bạn giao tiếp một cách rõ ràng hơn, tránh những rắc rối không đáng có xảy ra. Bài viết đã giới thiệu cách viết confirm email, và đưa ví dụ về mẫu confirm email là gì trong các tình huống cụ thể. Hi vọng bài viết có thể giúp bạn phần nào trong công việc của mình. Để đọc thêm nhiều kiến thức thú vị về tiếng Anh giao tiếp, mời bạn ghé thăm website của LingoStar và đọc các bài viết mới nhất nhé!