Đánh giá

Khi tham dự một bữa tiệc có rất đông người nước ngoài tham dự, bên cạnh những món ăn ngon và chương trình đặc sắc thì giao tiếp tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc cũng vô cùng quan trọng. Nói chuyện với những người tham dự bữa tiệc sẽ cho bạn một bữa tiệc vui vẻ, một mối quan hệ lâu dài và thậm chí là nền tảng cho những hợp đồng kinh doanh lớn. Tuy nhiên, chúng ta cần làm gì để có thể giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc một cách tự nhiên? Trong bài viết này, LingoStar sẽ giới thiệu bạn cách giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc hiệu quả nhất.

Cách giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc

1. Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc hay dùng nhất

Khi tham dự một buổi tiệc với đối tác nước ngoài, bạn có thể tham khảo một số mẫu câu dưới đây rất thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc:

Chúc rượu trong giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệcÝ nghĩa
Chúc rượu trong giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc
Here’s to… (your health / the New Year / our success)!Chúc sức khỏe/ Chúc mừng năm mới/ Chúc mừng thành công của chúng ta
Here’s to your birthdayChúc mừng sinh nhật bạn
A toast to Nga’s successHãy cùng nâng ly vì thành công của Nga
Cheers!Chúc mừng!
Bottoms up!Cạn ly!
Bắt chuyện với người lạ khi giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc
Can I sit here with you?Tôi có thể ngồi đây với bạn được không?
Mind if I sit here? Do you like this kind of party?:Tôi ngồi đây được không? Bạn có thích bữa tiệc này không?
Khi bạn muốn đặt hoặc gọi đồ uống giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc
Can you get me something to drink?Cho tôi một đồ uống nào đó nhé!
What would you like to drink?Bạn có muốn uống gì không?
No ice, please!Cho tôi không đá
Two shots of tequila, please!Cho tôi 2 ly tequila.
I’d prefer red wine!Tôi thích rượu đỏ hơn.
Sau đó, bạn có thể gợi các chủ đề để nói chuyện với đối tác của mình khi giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc
The little cookies thingies are brilliant. Wanna try?Bánh quy ở đây thật tuyệt! Bạn có muốn thử không?
Lovely party!Bữa tiệc thật dễ thương
Are you enjoying the party?Bạn thích bữa tiệc này chứ?
What do you think of…?Bạn nghĩ gì về…?
Tạm biệt trong giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc
I’ve heard so much about… What do you think about it?Tôi đã nghe nói rất nhiều về… Bạn nghĩ sao về nó?
I’ll catch you later!Gặp lại sau nhé
This is the best party I have ever attended.I had a lot of fun at this party.Đây là bữa tiệc tuyệt nhất mà tôi đã tham dự. Tôi đã rất vui trong suốt bữa tiệc
It’s been lovely meeting you. Take care!Rất vui được gặp anh. Tạm biệt và giữ gìn sức khỏe nhé.

2. Từ vựng cần biết khi giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc

Từ vựng khi giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc hiệu quả

Để tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc, bạn nên biết thêm các từ vựng sau đây nhé:

Từ vựng giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệcÝ nghĩa
After partyMột bữa tiệc sau một sự kiện chẳng hạn như buổi biểu diễn hòa nhạc hoặc sân khấu.
All-nighterMột hoạt động diễn ra cả đêm, ví dụ như một bữa tiệc.
AttendĐi đến một sự kiện hoặc bữa tiệc.
BannerMột băng giấy dài với một thông điệp được viết trên đó.
BashMột bữa tiệc hay lễ kỷ niệm
Barbecue partyMột bữa tiệc ngoài trời, hoạt động chính là nướng thịt
Booze-upMột bữa tiệc mà mọi người thường có thể uống nhiều rượu.
BouquetBó hoa
CancelQuyết định rằng một sự kiện hoặc bữa tiệc đã được lên kế hoạch sẽ không diễn ra.
CandleNến
CatererMột người hoặc công ty chịu trách nhiệm cung cấp và phục vụ thức ăn và đồ uống tại một bữa tiệc.
CelebrationLễ kỷ niệm
ClambakeMột bữa tiệc ngoài trời bên bờ biển, nơi mọi người nấu và ăn.
ConfettiNhững mảnh giấy màu nhỏ mà mọi người ném lên không trung trong tiệc cưới, diễu hành, v.v.
CostumeMột bộ quần áo mà bạn mặc để trông giống một thứ gì đó, chẳng hạn như động vật, nhân vật trong phim, v.v.
Costume partyTiệc hóa trang
DecorationTrang trí
Dinner partyTiệc tối
Drinks partyMột bữa tiệc trang trọng, nơi mọi người chủ yếu nói chuyện và được phục vụ đồ uống có cồn.
Farewell partyMột bữa tiệc để chúc mừng ai đó chuyển đến một nơi khác.
FeastMột bữa ăn để kỷ niệm một dịp đặc biệt.
Goody bagMột chiếc túi nhỏ đựng quà và kẹo được tặng cho trẻ em khi kết thúc bữa tiệc.
Going-away partyMột bữa tiệc để chúc mừng ai đó chuyển đến một nơi khác
Greetings cardMột tấm thiệp có ghi thông điệp mà bạn tặng hoặc gửi cho ai đó vào một dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc đám cưới.
GuestKhách mời tham dự tiệc
HoldTổ chức một sự kiện/ bữa tiệc
HousewarmingMột bữa tiệc chào mừng người mới đến sinh sống.
IcingMột hỗn hợp đường, nước và bơ dùng để trang trí bánh.
InviteMời ai đến tham dự tiệc
Invitation cardThiệp mời
JoinTham gia một bữa tiệc
JoyfulRất vui và hạnh phúc
JoyousRất vui và hạnh phúc
Office partyTiệc công ty
Party favorMột món quà nhỏ hoặc quà lưu niệm được tặng như một lời cảm ơn vì đã tham dự một bữa tiệc.
Party gameTrò chơi thường được chơi trong bữa tiệc
Pool partyBữa tiệc được tổ chức ở gần bể bơi
ReceptionMột bữa tiệc trang trọng lớn để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt hoặc để chào đón ai đó.
RibbonMột dải vải hoặc giấy hẹp có thể dùng để trang trí tiệc.
RSVP(viết tắt của một từ tiếng Pháp ‘répondez s’il vous plaît’ và hay được viết trong các tấm thiệp mời dự tiệc) Vui lòng phản hồi.
Sip and see partyMột bữa tiệc mà cha mẹ mới mời bạn bè và gia đình đến thăm con sơ sinh của mình.
Slumber partyMột dịp mà một nhóm trẻ em ở lại qua đêm và tổ chức tiệc với nhau.
SparklerPháo hoa cầm tay
Stag nightMột bữa tiệc mà một người đàn ông tổ chức với những người bạn nam của mình vào đêm trước ngày cưới.
Thank you noteThư cảm ơn.
Theme partyMột bữa tiệc mà đồ ăn, đồ trang trí và trang phục của khách được kết nối với một chủ đề cụ thể.
Throw a partyTổ chức một bữa tiệc, thường là tại gia
UnwrapBóc quà
VenueĐịa điểm tổ chức bữa tiệc, sự kiện
Welcome partyTiệc chào mừng thành viên mới
Wrapping paperGiấy gói quà

>>> Xem thêm: Kỹ năng giao tiếp trên bàn tiệc

3. Đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc

Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong bàn tiệc

Trong phần trên chúng ta đã cùng tìm hiểu những từ vựng và cấu trúc hay về giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc, bây giờ hãy cùng xem một hội thoại giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc thực tế nhé:

Lisa: Hi, I’m Lisa. Who are you going with?Lisa: Chào bạn, tôi là Lisa. Bạn đến đây cùng ai thế
Nga: Oh, hello Lisa. I’m here with my sisters but they are in somewhere.Nga: Chào Lisa. Tôi đến đây với các chị những mà họ đi đâu đó rồi.
Lisa: Can I sit here with you?Lisa: Tôi có thể ngồi cùng bạn được không
Nga: Sure. You’re welcome.Nga: Tất nhiên rồi.
Lisa: Thanks a lot. Do you enjoy this kind of party?Lisa: Cảm ơn bạn nhiều lắm. Bạn có thích bữa tiệc này không?
Nga: It’s great. It is nice to be invited to such a joyful party.Nga: Nó rất tuyệt. Tôi rất vui vì được được mời đến bữa tiệc này.
Lisa: Oh thanks. I hope it isn’t going to rain. I have a camping trip tomorrow!Lisa: Oh cảm ơn bạn. Tôi mong là trờ sẽ không mưa. Tôi sẽ có một chuyến đi cắm trại vào ngày mai.
Nga: I have heard that tomorrow will be a windy day. Where do you go?Nga: Tôi nghe nói rằng mai trời sẽ có mây. Bạn đi đâu thế?
Lisa: I am going to climb Ba Vi mountain in the suburbs of Ha NoiLisa: Tôi đi leo núi Ba Vì ở ngoại ô Hà Nội.
Lisa: Amazing. It must be a wonderful trip. The chicken soup tastes brilliant. Wanna try?Lisa: Tuyệt vời quá. Đó nhất định sẽ là một chuyến đi tuyệt vời. Súp gà ngon lắm, bạn có muốn thử không?
Nga: Cheers! Please bring me some.Nga: Có, cho tôi một chút với.
Lisa: There for you. Do you want to have a coffee talk this Sunday? I want to consult you regarding my latest projects. Are you available on this day?Lisa: Của bạn đây. Bạn có muốn đi cà phê chiều chủ nhật này không? Tôi muốn nhờ bạn tư vấn về dự án mới của tôi. Bạn có rảnh vào ngày đó không?
Nga: Oh great, I love it. See you this Sunday.Nga: Có, tôi rất thích. Hẹn gặp bạn vào chủ nhật này.
Lisa: Yeah, I’ll catch you later!Lisa: Yeah, hẹn gặp bạn sau nhé!

Giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc mang lại cho bạn những kỷ niệm đẹp, những mối quan hệ và cả những đối tác kinh doanh. Hi vọng thông qua bài viết này, bạn sẽ có những hành trang cần thiết để tự tin giao tiếp tiếng Anh trong bữa tiệc. Để tìm hiểu thêm nhiều nội dung thú vị khác về tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, mời bạn ghé thăm website của LingoStar và đón đọc các bài viết tiếp theo nhé!